I. GIỚI THIỆU ĐẠI HỌC MINH TÂN
.jpg)
1. Thông tin chung
Tên tiếng Việt: Đại học Khoa học và Công nghệ Minh Tân.
Tên tiếng Anh: Minghsin University of Science and Technology.
Tên viết tắt: MUST.
Tên tiếng Trung: 明新科技大學.
Địa chỉ: No. 1, Xinxing Road, Xinfeng Township, Hsinchu County, Taiwan.
Đại học Minh Tân được thành lập năm 1965, có khuôn viên rộng rãi, cơ sở vật chất phục vụ hoạt động giảng dạy, nghiên cứu và sinh hoạt của sinh viên.
Trường tọa lạc tại huyện Tân Trúc, khu vực có nền công nghiệp và công nghệ phát triển mạnh tại Đài Loan. Đặc biệt, vị trí gần Khu Khoa học Tân Trúc (Hsinchu Science Park) tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tìm hiểu môi trường doanh nghiệp, tham gia thực tập và tiếp cận các cơ hội nghề nghiệp liên quan đến chuyên ngành đào tạo.
2. Định hướng đào tạo
Đại học Minh Tân chú trọng đào tạo gắn liền với thực tiễn, kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và kỹ năng ứng dụng. Trường có các chương trình đào tạo từ bậc Đại học đến sau Đại học, thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau.
Một số nhóm ngành đào tạo nổi bật gồm:
Kỹ thuật điện, kỹ thuật điện tử và công nghệ bán dẫn.
Cơ khí và kỹ thuật cơ điện tử.
Khoa học máy tính và công nghệ thông tin.
Quản trị kinh doanh và quản lý công nghiệp.
Tài chính, Marketing và Logistics.
Quản lý khách sạn và dịch vụ.
Quản lý thể thao và thiết kế thời trang.
Bên cạnh chương trình đào tạo chuyên môn, trường cũng chú trọng liên kết với doanh nghiệp, tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận môi trường làm việc thực tế thông qua các hoạt động thực tập và hợp tác công nghiệp.
3. Chương trình dành cho sinh viên quốc tế
Đại học Minh Tân có nhiều chương trình đào tạo dành cho sinh viên quốc tế, trong đó có các chương trình đào tạo bằng tiếng Trung và tiếng Anh.
Ngoài hệ Đại học và Thạc sĩ chính quy, trường còn triển khai những chương trình đặc thù dành cho sinh viên nước ngoài như:
Chương trình dự bị Đại học 1+4: Một năm học tiếng Trung kết hợp với bốn năm học chuyên ngành theo chương trình.
Chương trình INTENSE: Chương trình đào tạo quốc tế gắn với nhu cầu nhân lực và hợp tác giữa nhà trường với doanh nghiệp.
Tùy từng chương trình, điều kiện tuyển sinh, ngành đào tạo và quyền lợi của sinh viên sẽ có sự khác nhau.
II. THÔNG TIN TUYỂN SINH ĐẠI HỌC MINH TÂN KỲ THU 2027
1. Thời gian tuyển sinh
Đối với kỳ thu 2027, sinh viên quốc tế cần theo dõi thông báo tuyển sinh chính thức của Đại học Minh Tân để cập nhật thời gian đăng ký, hạn nộp hồ sơ và lịch công bố kết quả.
Theo lịch tuyển sinh kỳ thu 2026 được công bố trước đó, trường tổ chức ba đợt nhận hồ sơ như sau:
| Đợt tuyển sinh | Thời gian nhận hồ sơ | Thời gian xét duyệt | Dự kiến thông báo kết quả |
|---|---|---|---|
| Đợt 1 | 01/04 – 30/04/2026 | 01/05 – 15/05/2026 | Giữa tháng 05/2026 |
| Đợt 2 | 01/05 – 31/05/2026 | 01/06 – 15/06/2026 | Giữa tháng 06/2026 |
| Đợt 3 | 01/06 – 30/06/2026 | 01/07 – 15/07/2026 | Giữa tháng 07/2026 |
Hệ đào tạo tham khảo: Cử nhân và Thạc sĩ.
Lưu ý: Đây là lịch tuyển sinh của kỳ thu 2026, không phải lịch chính thức của kỳ thu 2027. Thí sinh cần cập nhật thời gian nhận hồ sơ mới trước khi đăng ký.
2. Các ngành tuyển sinh
Đại học Minh Tân có nhiều ngành đào tạo thuộc các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, quản lý, dịch vụ và thiết kế.
Trong danh sách ngành tuyển sinh kỳ thu 2026, trường phân chia chương trình theo ngôn ngữ giảng dạy:
EN: Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh.
CH: Chương trình đào tạo bằng tiếng Trung.
Dưới đây là danh sách các ngành tham khảo:
A. Học viện Bán dẫn (Semiconductor School)
| Tên ngành | Hệ Cử nhân | Hệ Thạc sĩ |
|---|---|---|
| Kỹ thuật điện (Electrical Engineering) | CH | EN – CH |
| Kỹ thuật điện tử (Electronic Engineering) | CH | EN – CH |
| Khoa học và Công nghệ Vật liệu Ứng dụng (Applied Materials Science and Technology) | CH | CH |
| Công nghệ Bán dẫn và Quang điện (Semiconductor and Electro-Optical Technology) | CH | EN – CH |
B. Khoa Kỹ thuật (College of Engineering)
| Tên ngành | Hệ Cử nhân | Hệ Thạc sĩ |
|---|---|---|
| Kỹ thuật Cơ điện tử Chính xác (Precision Mechatronic Engineering) | – | EN – CH |
| Kỹ thuật Xây dựng và Tin học Môi trường (Civil Engineering and Environmental Informatics) | CH | CH |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | CH | – |
| Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin (Computer Science and Information Engineering) | CH | – |
C. Khoa Quản lý (College of Management)
| Tên ngành | Hệ Cử nhân | Hệ Thạc sĩ |
|---|---|---|
| Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp (Industrial Engineering and Management) | CH | CH |
| Quản lý Thông tin (Information Management) | CH | CH |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration) | CH | EN – CH |
| Quản lý Marketing và Logistics (Marketing and Logistics Management) | CH | – |
| Tài chính (Finance) | CH | – |
D. Khoa Sinh thái Nhân văn (College of Human Ecology)
| Tên ngành | Hệ Cử nhân | Hệ Thạc sĩ |
|---|---|---|
| Quản lý Dịch vụ (Service Industries Management) | – | CH |
| Quản lý Khách sạn và Sáng tạo Ẩm thực (Hotel Management and Culinary Creativity) | CH | – |
| Phát triển và Giáo dục Trẻ em (Child Development and Education) | CH | CH |
| Quản lý Giải trí (Leisure Management) | CH | – |
| Quản lý Ngành Dịch vụ Cao cấp (Senior Services Industry Management) | CH | – |
E. Khoa Nhân văn và Thiết kế (College of Humanities and Design)
| Tên ngành | Hệ Cử nhân | Hệ Thạc sĩ |
|---|---|---|
| Quản lý Thể thao (Sports Management) | CH | – |
| Kinh doanh Quốc tế và Ngoại ngữ (International Business and Foreign Languages) | CH | – |
| Thiết kế và Tạo kiểu Thời trang (Fashion Styling and Design) | CH | – |
Lưu ý: Danh sách trên được tổng hợp theo thông tin kỳ thu 2026. Ngành mở tuyển, bậc đào tạo và ngôn ngữ giảng dạy có thể thay đổi trong kỳ thu 2027. Thí sinh cần kiểm tra lại danh sách ngành chính thức trước khi lựa chọn.
3. Học phí và các khoản chi phí khác
Học phí tại Đại học Minh Tân được phân chia theo từng nhóm ngành và chương trình đào tạo. Mức phí tham khảo dưới đây được tổng hợp từ bảng chi phí trong thông tin tuyển sinh trước đó.
Học phí theo từng nhóm ngành
| Khoa / Học viện | Học phí tham khảo |
|---|---|
| Học viện Bán dẫn | 51.210 – 53.571 NTD/học kỳ |
| Khoa Kỹ thuật | 51.210 – 53.571 NTD/học kỳ |
| Khoa Quản lý | 44.617 – 53.571 NTD/học kỳ |
| Khoa Sinh thái Nhân văn | 44.617 – 46.673 NTD/học kỳ |
| Khoa Nhân văn và Thiết kế | 44.617 – 51.210 NTD/học kỳ |
Các khoản chi phí khác
| Khoản phí | Mức phí tham khảo |
|---|---|
| Các chi phí khác (bảo hiểm, Internet, máy tính, thiết bị ngôn ngữ...) | 2.000 NTD/học kỳ |
| Ký túc xá | 23.100 – 30.600 NTD/năm |
| Bảo hiểm y tế sinh viên nước ngoài | 3.000 NTD/học kỳ đầu tiên |
| Bảo hiểm y tế NHI | 4.956 NTD/học kỳ |
| Phí khám sức khỏe | 650 NTD/lần |
| Thẻ cư trú ARC | 1.000 NTD/năm |
| Giấy phép lao động | 100 NTD/6 tháng |
| Chi phí sinh hoạt | Khoảng 84.000 NTD/năm |
| Phí mở tài khoản ngân hàng | 500 NTD/lần |
Lưu ý về chi phí:
Bảng học phí trong bài gốc được ghi nhận là số liệu tham khảo từ năm 2023, do đó không thể xem là mức học phí chính thức của năm 2027.
Chi phí ký túc xá có thể thay đổi theo loại phòng và thời gian lưu trú.
Chi phí sinh hoạt thực tế phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân và cách chi tiêu của từng sinh viên.
Các khoản bảo hiểm và phí hành chính cần được đối chiếu với thông báo thu phí của nhà trường.
4. Chính sách học bổng Đại học Minh Tân
Đại học Minh Tân có các chính sách học bổng và hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế nhằm khuyến khích sinh viên có thành tích học tập tốt đăng ký theo học tại trường.
Theo thông tin học bổng được tổng hợp trong bài tuyển sinh trước đây, một số mức hỗ trợ tham khảo gồm:
| Loại học bổng | Mức hỗ trợ tham khảo |
|---|---|
| Học bổng toàn phần | Miễn toàn bộ học phí theo điều kiện xét duyệt |
| Học bổng bán phần | Hỗ trợ một phần học phí theo quy định |
| Học bổng và trợ cấp dành cho sinh viên quốc tế đủ điều kiện | 8.000 – 12.000 NTD/học kỳ, tối đa 8 học kỳ theo chương trình được nêu |
Ngoài ra, quy định học bổng dành cho sinh viên nước ngoài của trường từng đề cập đến các hình thức hỗ trợ như:
Học bổng miễn học phí: Dành cho sinh viên đáp ứng điều kiện xét duyệt của trường.
Học bổng tiếng Hoa: Hỗ trợ sinh viên có năng lực tiếng Trung đạt yêu cầu, theo ngân sách và quy định của chương trình.
Trợ cấp sinh hoạt: Hỗ trợ chi phí sinh hoạt cho sinh viên đủ điều kiện theo chính sách từng năm.
Lưu ý: Số lượng học bổng toàn phần, bán phần và mức hỗ trợ 8.000 – 12.000 NTD/học kỳ là thông tin tham khảo từ các đợt tuyển sinh trước, không phải cam kết học bổng kỳ thu 2027. Việc xét học bổng phụ thuộc vào thành tích học tập, điều kiện ứng tuyển, ngân sách và quy định hiện hành của trường.
III. NHỮNG LỢI THẾ KHI HỌC TẬP TẠI ĐẠI HỌC MINH TÂN
1. Vị trí gần trung tâm công nghiệp và công nghệ
Đại học Minh Tân nằm tại huyện Tân Trúc, khu vực tập trung nhiều doanh nghiệp công nghệ và nhà máy sản xuất. Đặc biệt, trường có lợi thế về vị trí địa lý khi nằm gần Khu Khoa học Tân Trúc.
Điều này tạo điều kiện để sinh viên tìm hiểu môi trường công nghiệp, tham gia các hoạt động thực tập và tiếp cận nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn, điện tử và kỹ thuật.
2. Đào tạo gắn liền với thực tiễn
Nhà trường chú trọng kết hợp giữa lý thuyết và thực hành trong quá trình giảng dạy. Các chương trình đào tạo thuộc nhóm kỹ thuật và công nghệ được định hướng theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Đây là lợi thế đối với những sinh viên mong muốn tích lũy kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp trong quá trình học tập.
3. Ngành học đa dạng
Bên cạnh các ngành thế mạnh về bán dẫn và kỹ thuật, trường còn đào tạo nhiều lĩnh vực khác như quản trị kinh doanh, tài chính, quản lý khách sạn, giáo dục trẻ em, thể thao và thiết kế thời trang.
Nhờ đó, sinh viên có thể lựa chọn ngành học phù hợp với năng lực, sở thích và định hướng nghề nghiệp của bản thân.
4. Môi trường học tập dành cho sinh viên quốc tế
Trường có các chương trình đào tạo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, cùng những chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế. Sinh viên có cơ hội học tập trong môi trường đa văn hóa, nâng cao năng lực ngoại ngữ và trải nghiệm cuộc sống tại Đài Loan.
IV. LƯU Ý KHI ĐĂNG KÝ DU HỌC ĐẠI HỌC MINH TÂN KỲ THU 2027
Để chuẩn bị tốt cho kỳ tuyển sinh thu 2027, học sinh nên chủ động tìm hiểu và chuẩn bị các nội dung sau:
Xác định ngành học và bậc đào tạo phù hợp với trình độ học vấn.
Kiểm tra ngôn ngữ giảng dạy của ngành đăng ký, đặc biệt là yêu cầu tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
Chuẩn bị bằng cấp, bảng điểm và các giấy tờ cá nhân theo yêu cầu tuyển sinh.
Theo dõi thời gian mở cổng đăng ký và hạn nộp hồ sơ.
Tìm hiểu điều kiện xét học bổng và các khoản chi phí cần chuẩn bị.
Tìm hiểu thông tin ký túc xá và chi phí sinh hoạt tại khu vực Tân Trúc.
Đặc biệt, thí sinh cần lưu ý rằng thời gian tuyển sinh, danh sách ngành, học phí và chính sách học bổng có thể được nhà trường điều chỉnh theo từng năm học. Vì vậy, cần căn cứ vào thông báo chính thức của kỳ thu 2027 để hoàn thiện hồ sơ.
V. THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐÌNH VÂN
CTY CP HT&PT GDĐT ĐINH VÂN
Hotline/Zalo: 0917 317 171
Website: www.dinhvan.edu.vn
Email: service@dinhvan.edu.vn
Địa chỉ: 20/13 Đ. Nguyễn Trường Tộ, Xóm Chiếu, Hồ Chí Minh, Việt Nam
Đình Vân đồng hành cùng học sinh trong quá trình tìm hiểu thông tin tuyển sinh, lựa chọn ngành học và chuẩn bị kế hoạch du học Đài Loan phù hợp với năng lực và định hướng tương lai.
ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC